mướp tàu
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loại cây thân leo, quả dài, có nhiều cạnh: "mướp tàu" chỉ một giống mướp thuộc họ bầu bí, quả có các đường gờ (cạnh) dọc theo thân quả, thường được dùng làm thực phẩm hoặc làm xơ mướp để rửa bát, tắm.
- Quả của cây này: "mướp tàu" cũng được dùng để chỉ quả của cây nói trên, có hình dạng dài, màu xanh, khi già bên trong có xơ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Mướp tàu thường được trồng ở vườn nhà để lấy quả nấu canh. (Loại mướp này có quả dài, nhiều cạnh, thường được dùng trong bữa ăn hàng ngày.)
- Xơ của quả mướp tàu già có thể dùng làm miếng rửa bát. (Khi quả già, phần xơ bên trong trở nên xốp và có tính mài mòn nhẹ, hữu ích cho việc lau chùi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"mướp tàu non": quả mướp tàu còn tươi, non, thường dùng để nấu ăn.
- Mướp tàu non nấu với tôm rất ngọt và mát. (Quả non có vị thanh, thích hợp cho các món canh.)
"xơ mướp tàu": phần xơ bên trong quả già, dùng làm vật liệu lau rửa.
- Xơ mướp tàu thường được phơi khô để dùng dần. (Sau khi phơi, xơ trở nên cứng và bền, thích hợp làm miếng chà.)
Biến thể và từ gần giống
Mướp hương (danh từ): loại mướp quả nhỏ, có mùi thơm, không có cạnh rõ rệt — khác với mướp tàu ở đặc điểm quả.
- Mướp hương thường được dùng trong các món xào vì mùi thơm đặc trưng.
Mướp đắng (danh từ): loại mướp quả có vị đắng, thường dùng làm thuốc — không cùng họ với mướp tàu nhưng cùng tên gọi "mướp".
- Mướp đắng có vị đắng nhưng tốt cho sức khỏe.
Từ đồng nghĩa
Mướp cạnh: tên gọi khác của mướp tàu, nhấn mạnh đặc điểm quả có cạnh.
- Mướp cạnh thường dễ trồng và cho năng suất cao.
Mướp xơ: tên gọi dựa trên công dụng của quả già.
- Mướp xơ được dùng để làm miếng rửa bát tự nhiên.
Thành ngữ liên quan
- Trồng mướp tàu mà tưởng trồng bầu: ý nói nhầm lẫn giữa các loại cây tương tự, hoặc hiểu sai bản chất sự việc.
- Anh ấy cứ tưởng đây là bầu, nhưng thực ra là mướp tàu. (Câu nói chỉ sự nhầm lẫn phổ biến trong nông nghiệp.)